Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonjusticiable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chính đáng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not justiciable
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
justiciable
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
justiciable
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nonjusticiability
non-justiciability
justiciability
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
injustificado
Không chính đáng
gratuito
Không chính đáng, vô cớ, không cần thiết
AI
1
Không chính đáng
1
Không chính đáng
1
Không chính đáng