Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonimmigrant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là người nhập cư
danh từ
A person who is not an immigrant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonimmigrant
Dạng gốc
(base form)
nonimmigrant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
immigrant
Ví dụ
The
State
Department
has
required
visa
applicants
to
provide
social
media
identifiers
on
immigrant
and
nonimmigrant
visa
application
forms
since
2019,
a
spokesperson
said
.
AI
1
Người không phải là người nhập cư
1
Người không phải là người nhập cư
1
Người không phải là người nhập cư