Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonignorant
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải là không biết gì
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not ignorant.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
ignorant
Ví dụ
Finally
,
Sor
Juana
argues
that
the
dangers
of
reading
and
of
knowledge
,
should
such
dangers
exist
,
do
not
distinguish
between
genders
but
between
intellectual
and
moral
capacities
(
the
ignorant
and
the
nonignorant
).
AI
1
Không phải là không biết gì
1
Không phải là không biết gì
1
Không phải là không biết gì