Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonicosahedral
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải là hai mươi mặt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not icosahedral.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
icosahedral
AI
1
Không phải là hai mươi mặt
1
Không phải là hai mươi mặt
1
Không phải là hai mươi mặt