Dịch

nonhumanoid

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không phải hình người; không phải là con người cũng không giống con người; không sở hữu các đặc điểm hoặc cơ thể giống con người hay hình người, chẳng hạn như của động vật bốn chân (ngựa) hoặc một loài không có chân tay tự nhiên (rắn)tính từkhông so sánh (not comparable)Not humanoid; being neither human nor humanlike; possessing neither the human nor humanoid features or body, such as that of a quadrupedal animal (horse), or a naturally limbless species (snakes).
  2. Các sinh vật không phải là hình ngườidanh từAny creature that is not humanoid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonhumanoidDạng gốc (base form)
  2. nonhumanoidsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI