Dịch

nonhobbyist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không phải là người có sở thíchdanh từOne who is not a hobbyist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonhobbyistDạng gốc (base form)
  2. nonhobbyistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI