Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonhedonic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không theo chủ nghĩa khoái lạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not hedonic
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
hedonic
AI
1
Không theo chủ nghĩa khoái lạc
1
Không theo chủ nghĩa khoái lạc
1
Không theo chủ nghĩa khoái lạc