Dịch

nonheavyweight

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Ở hạng cân khác ngoài hạng nặngtính từkhông so sánh (not comparable)In a weight class other than heavyweight

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • Hoya’s 17 — 1.4 1999, — $492 .

AI