Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonhardcore
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không khó tính
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not hardcore.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
hardcore
Ví dụ
Their
success
was
attributed
to
a
nonhardcore
style
that
seemed
acceptable
to
middle-class
American
taste
...
AI
1
Không khó tính
1
Không khó tính
1
Không khó tính