Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonguaranteed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không được đảm bảo; không được bảo đảm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not guaranteed; unguaranteed.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
guaranteed
Ví dụ
The
Yankees
offered
Williams
a
minor
league
deal
,
but
he
would
not
accept
a
nonguaranteed
contract
.
AI
1
Không được đảm bảo
1
Không được đảm bảo
1
Không được đảm bảo