Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nongovernmental
C2
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc chính phủ; không bắt nguồn từ chính phủ; dân sự
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not governmental; not derived from a government; civilian.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nongovernmental
nongovernmental
ly
Không thuộc chính phủ; theo cách không bao gồm sự kiểm soát hoặc giám sát của chính phủ
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
governmental
AI
1
Không thuộc chính phủ
1
Không thuộc chính phủ
1
Không thuộc chính phủ