Dịch

nongeologist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người không phải là nhà địa chấtdanh từA person who is not a geologist

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nongeologistDạng gốc (base form)
  2. nongeologistsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI