Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nongeologist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là nhà địa chất
danh từ
A person who is not a geologist
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nongeologist
Dạng gốc
(base form)
nongeologist
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
geologist
AI
1
Người không phải là nhà địa chất
1
Người không phải là nhà địa chất
1
Người không phải là nhà địa chất