Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nongelator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các vật liệu không phải là chất tạo gel
danh từ
Any material that is not a gelator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nongelator
Dạng gốc
(base form)
nongelator
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
gelator
AI
1
Các vật liệu không phải là chất tạo gel
1
Các vật liệu không phải là chất tạo gel
1
Các vật liệu không phải là chất tạo gel