Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gelator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Các chất có khả năng tạo thành gel
danh từ
Any substance capable of forming a gel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gelator
Dạng gốc
(base form)
gelator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
gelator
organo
gelator
Các vật liệu khi thêm vào dung môi hữu cơ sẽ tạo ra gel hữu cơ
danh từ
non
gelator
Các vật liệu không phải là chất tạo gel
danh từ
AI
1
Các chất có khả năng tạo thành gel
1
Các chất có khả năng tạo thành gel
1
Các chất có khả năng tạo thành gel