Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonfolklore
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đó không phải là văn hóa dân gian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
That which is not folklore.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
folklore
AI
1
Đó không phải là văn hóa dân gian
1
Đó không phải là văn hóa dân gian
1
Đó không phải là văn hóa dân gian