Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonfinishing
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không kết thúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
That does not finish.
2
Không hoàn thành được việc gì đó; sự không hoàn thành
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Failure to finish something; noncompletion.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
finishing
AI
1
Không kết thúc
2
Không hoàn thành được việc gì đó
1
Không kết thúc
2
Không hoàn thành được việc gì đó
1
Không kết thúc
2
Không hoàn thành được việc gì đó