Dịch

noneviction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không trục xuất được (đặc biệt là về việc cho phép cư dân hiện tại ở lại khi tòa nhà được tái phát triển)danh từkhông đếm được (uncountable)Failure to evict (especially in terms of allowing existing residents to remain when a building is redeveloped).

Nguồn gốc (etymology)

AI