Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonesoteric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không bí truyền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not esoteric.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
esoteric
Ví dụ
"
They're
very
human
,
down
to
earth
,
nonesoteric
kinds
of
people
,
"
he
said
.
AI
1
Không bí truyền
1
Không bí truyền
1
Không bí truyền