Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonemphysematous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không khí thũng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not emphysematous.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
emphysematous
AI
1
Không khí thũng
1
Không khí thũng
1
Không khí thũng