Dịch

emphysematous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. (thuộc) khí thũngtính từkhông so sánh (not comparable)Related, similar to or involving emphysema; swollen, bloated.

Cụm từ (phrase)

emphysematous cystitisdanh từViêm bàng quang kèm theo các túi khí trong và xung quanh bàng quang do sự hiện diện của các vi sinh vật tạo khí

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI