Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonemigrant
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không phải là người di cư
danh từ
One who is not an emigrant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nonemigrant
Dạng gốc
(base form)
nonemigrant
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
emigrant
AI
1
Người không phải là người di cư
1
Người không phải là người di cư
1
Người không phải là người di cư