Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonelectrostatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tĩnh điện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not electrostatic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
electrostatic
AI
1
Không tĩnh điện
1
Không tĩnh điện
1
Không tĩnh điện