Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonegocentric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không ích kỷ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not egocentric.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
egocentric
Ví dụ
But
he
also
displayed
a
strikingly
nonegocentric
attitude
toward
some
of
his
most
renowned
work
.
AI
1
Không ích kỷ
1
Không ích kỷ
1
Không ích kỷ