nondivisor
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Một số không phải là số chia (của một số giá trị được chỉ định)danh từA number that is not a divisor (of some specified value).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nondivisorDạng gốc (base form)
- nondivisorsSố nhiều (plural)