Dịch

nondivisor

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Một số không phải là số chia (của một số giá trị được chỉ định)danh từA number that is not a divisor (of some specified value).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nondivisorDạng gốc (base form)
  2. nondivisorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI