Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nondisparagement
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Không chê bai (đối thủ cạnh tranh, chủ cũ, v.v. như một phần của thỏa thuận)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Not disparaging (a competitor, former employer, etc. as part of an agreement).
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
disparagement
AI
1
Không chê bai (đối thủ cạnh tranh, chủ cũ, v.v. như một phần của thỏa thuận)
1
Không chê bai (đối thủ cạnh tranh, chủ cũ, v.v. như một phần của thỏa thuận)
1
Không chê bai (đối thủ cạnh tranh, chủ cũ, v.v. như một phần của thỏa thuận)