Dịch

nondisparagement

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không chê bai (đối thủ cạnh tranh, chủ cũ, v.v. như một phần của thỏa thuận)danh từkhông đếm được (uncountable)Not disparaging (a competitor, former employer, etc. as part of an agreement).

Nguồn gốc (etymology)

AI