Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nondenominationalism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Niềm tin tôn giáo phi giáo phái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Nondenominational religious belief.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonsectarianism
Trái nghĩa
sectarianism
denominationalism
Nguồn gốc
(etymology)
non
+
denominationalism
AI
1
Niềm tin tôn giáo phi giáo phái
1
Niềm tin tôn giáo phi giáo phái
1
Niềm tin tôn giáo phi giáo phái