Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nondemanding
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đòi hỏi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
undemanding
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
demanding
Ví dụ
Nondemanding
mothers
were
less
insistent
that
their
children
do
certain
things
...
AI
1
Không đòi hỏi
1
Không đòi hỏi
1
Không đòi hỏi