Dịch

noncoverage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không có phạm vi bảo hiểm; trạng thái không được che phủdanh từkhông đếm được (uncountable)Absence of coverage; the state of not being covered.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noncoverageDạng gốc (base form)
  2. noncoveragesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI