Dịch

noncontagious

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không lây nhiễmtính từkhông so sánh (not comparable)Not contagious.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

cùng gốc noncontagious

AI