Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonconsolidated
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bao gồm dữ liệu tài chính của chỉ công ty mẹ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Including the financial data of only the parent company.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
consolidated
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
consolidated
AI
1
Bao gồm dữ liệu tài chính của chỉ công ty mẹ
1
Bao gồm dữ liệu tài chính của chỉ công ty mẹ
1
Bao gồm dữ liệu tài chính của chỉ công ty mẹ