Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonconsecration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu sự thánh hiến; thất bại trong việc thánh hiến
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack of consecration; failure to consecrate.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
consecration
AI
1
Thiếu sự thánh hiến
1
Thiếu sự thánh hiến
1
Thiếu sự thánh hiến