Dịch

noncomputable

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể tính toán bằng bất kỳ thuật toán xác định nào trong bất kỳ khoảng thời gian hữu hạn nàotính từkhông so sánh (not comparable)Incapable of being computed by any deterministic algorithm in any finite amount of time.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI