noncompletion
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thiếu hoàn thành; không thể hoàn thànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Lack of completion; failure to finish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noncompletionDạng gốc (base form)
- noncompletionsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .