Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
noncomic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải truyện tranh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not comic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
comic
Ví dụ
Her
noncomic
plays
included
several
notable
tragedies
.
AI
1
Không phải truyện tranh
1
Không phải truyện tranh
1
Không phải truyện tranh