Dịch

noncivilized

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không văn minhtính từkhông so sánh (not comparable)Not civilized.

Họ từ (word family)

cùng gốc noncivilized

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI