Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncivilized
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không văn minh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not civilized.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noncivilized
civilized
Khai hóa
tính từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
civilized
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
incivilizado
Không văn minh
AI
1
Không văn minh
1
Không văn minh
1
Không văn minh