Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncircadian
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải sinh học
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not circadian.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
circadian
AI
1
Không phải sinh học
1
Không phải sinh học
1
Không phải sinh học