Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonchalantness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thờ ơ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
nonchalance
Nguồn gốc
(etymology)
nonchalant
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
不闻不问
bù wén bù wèn
Thờ ơ, bỏ mặc, không đoái hoài
Tiếng Tây Ban Nha
apatía
Thờ ơ
letargo
Thờ ơ, mệt mỏi
despreocupado
Vô tư, thờ ơ, bất cẩn (không quan tâm hay lo lắng)
AI
1
Thờ ơ
1
Thờ ơ
1
Thờ ơ