Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncemented
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không gắn xi măng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not cemented
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
cemented
AI
1
Không gắn xi măng
1
Không gắn xi măng
1
Không gắn xi măng