Dịch

cemented

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Được gắn xi măng, được kết dínhtính từkhông so sánh (not comparable)Bonded by cement or a similar substance.

Ví dụ

  • Yanni's .Điều này củng cố danh tiếng của Yanni trên toàn thế giới.

AI