cemented
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Được gắn xi măng, được kết dínhtính từkhông so sánh (not comparable)Bonded by cement or a similar substance.
Họ từ (word family)
cùng gốc cementedVí dụ
- Yanni's .Điều này củng cố danh tiếng của Yanni trên toàn thế giới.