Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncatalytically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Không xúc tác
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Not catalytically
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
catalytically
AI
1
Không xúc tác
1
Không xúc tác
1
Không xúc tác