noncandidacy
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thất bại trong việc tranh cử với tư cách là một ứng cử viêndanh từkhông đếm được (uncountable)Failure to run as a candidate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- noncandidacyDạng gốc (base form)
- noncandidaciesSố nhiều (plural)