Dịch

noncandidacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thất bại trong việc tranh cử với tư cách là một ứng cử viêndanh từkhông đếm được (uncountable)Failure to run as a candidate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noncandidacyDạng gốc (base form)
  2. noncandidaciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI