Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noncadaveric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải xác chết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not cadaveric
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
cadaveric
AI
1
Không phải xác chết
1
Không phải xác chết
1
Không phải xác chết