Dịch

noncactus

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không thuộc hoặc liên quan đến cây xương rồngtính từkhông so sánh (not comparable)Not of or pertaining to cactus.
  2. Loại cây không phải là xương rồngdanh từA plant that is not a cactus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. noncactusDạng gốc (base form)
  2. noncacti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

AI