noncactus
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thuộc hoặc liên quan đến cây xương rồngtính từkhông so sánh (not comparable)Not of or pertaining to cactus.
- Loại cây không phải là xương rồngdanh từA plant that is not a cactus.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- noncactusDạng gốc (base form)
- noncacti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.