Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonbuying
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không mua
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not buying.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nonpurchasing
Ví dụ
Some
of
the
waitresses
disappeared
,
others
stood
against
the
bar
talking
to
the
nonbuying
customers
.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
buying
AI
1
Không mua
1
Không mua
1
Không mua