Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonbulkhead
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến vách ngăn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or relating to a bulkhead.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
bulkhead
Ví dụ
If
the
flight
is
relatively
empty
,
you
might
be
able
to
get
an
entire
nonbulkhead
row
,
complete
with
armrests
that
raise
,
to
yourselves
.
[…]
she
was
advised
that
bulkhead
seats
still
were
not
available
for
the
return
flight
and
she
was
assigned
two
nonbulkhead
seats
,
21
H
and
J
.
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến vách ngăn
1
Không thuộc hoặc liên quan đến vách ngăn
1
Không thuộc hoặc liên quan đến vách ngăn