Dịch

nonbulkhead

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thuộc hoặc liên quan đến vách ngăntính từkhông so sánh (not comparable)Not of or relating to a bulkhead.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • […] , 21 .

AI