Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonborderline
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có ranh giới; không bị ảnh hưởng bởi rối loạn nhân cách ranh giới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not borderline; unaffected by borderline personality disorder.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
borderline
AI
1
Không có ranh giới
1
Không có ranh giới
1
Không có ranh giới