Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonblue
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải màu xanh
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not blue.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
blue
Ví dụ
The
colour-blind
subjects
were
asked
to
separate
the
blue
objects
from
the
nonblue
objects
.
AI
1
Không phải màu xanh
1
Không phải màu xanh
1
Không phải màu xanh