Dịch

nonbaking

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không nướngtính từkhông so sánh (not comparable)Not baking.
  2. Không liên quan đến nướng bánhtính từkhông so sánh (not comparable)Not pertaining to baking.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , . Clinton’s , .

AI