nonbacktracking
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không quay ngược lạitính từkhông so sánh (not comparable)That does not backtrack.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nonbacktracking random walk | Chưa có nghĩa |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nonbacktracking random walk | Chưa có nghĩa |