Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonattacking
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tấn công
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not attacking.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
attacking
Ví dụ
The
nonattacking
pawn
posed
no
threat
in
the
chess
game
.
AI
1
Không tấn công
1
Không tấn công
1
Không tấn công